UD Llanera
Tây Ban Nha
UD Llanera Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UD Llanera ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
UD Llanera là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
UD Llanera để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
UD Llanera đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UD Llanera đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với UD Llanera tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với UD Llanera tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
UD Llanera đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UD Llanera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
UD Llanera ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UD Llanera ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UD Llanera ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UD Llanera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UD Llanera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UD Llanera có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UD Llanera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UD Llanera có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UD Llanera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UD Llanera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UD Llanera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UD Llanera có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
UD Llanera Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 29 | 4 | 1 | 71:18 | 53 | 91 | |
| 2 | 34 | 25 | 5 | 4 | 88:24 | 64 | 80 | |
| 3 | 34 | 19 | 10 | 5 | 79:29 | 50 | 67 | |
| 4 | 34 | 20 | 6 | 8 | 59:39 | 20 | 66 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 46:29 | 17 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 36:36 | 0 | 51 | |
| 7 | 34 | 13 | 10 | 11 | 41:42 | -1 | 49 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 39:40 | -1 | 45 | |
| 9 | 34 | 11 | 9 | 14 | 36:42 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 11 | 8 | 15 | 39:49 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:59 | -21 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 13 | 13 | 44:51 | -7 | 37 | |
| 13 | 34 | 6 | 15 | 13 | 21:40 | -19 | 33 | |
| 14 | 34 | 7 | 11 | 16 | 36:57 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 7 | 11 | 16 | 36:58 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 6 | 13 | 15 | 38:53 | -15 | 31 | |
| 17 | 34 | 7 | 6 | 21 | 31:60 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 3 | 9 | 22 | 22:74 | -52 | 18 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation